Page 469 - CTDT MAR 2022
P. 469

Change management

                               Học phần tự chọn                                                          5
                                    Nhóm 1                                                               2
                        Trực quan hóa báo cáo trong kinh                                                 2
          1  2108414 doanh                                  R               R
                       Business data visualization
                        Giới thiệu phân tích dữ liệu kinh                                                2
                      doanh và dữ liệu lớn
          2  2108415                                        R               R
                       Introduction of business data
                       analytics and Big data
                        Tự động hóa quy trình trong kinh                                                 2
                      doanh
          3  2108416                                        R               R
                       Robotics process automation in
                       business
                        Công nghệ hiện đại trong kinh                                                    2
          4  2108417 doanh                                  R               R
                       Modern technology in business
                                    Nhóm 2                                                               3
                        Quản trị chiến lược                                                              3
          1  2107419                                            R       R                    R
                       Strategic Management
                        Quản trị nguồn nhân lực                                                          3
          2  2107420                                            R       R                    R
                       Human Resource Management
                        Quản trị điều hành                                                               3
          3  2107421                                            R       R                    R
                       Operations Management
                        Quản trị dự án đầu tư                                                            3
          4  2107414                                            R       R                    R
                       Project Management
                        Quản trị bán hàng                                                                3
          5  2107490                                            R       R                    R
                       Sales Management
                        Quản trị rủi ro                                                                  3
          6  2107437                                            R       R                    R
                       Risk Management
                        Quản trị cung ứng                                                                3
          7  2107416                                            R       R                    R
                        Supply chain management
                        Quản trị xuất nhập khẩu                                                          3
          8  2107436                                            R       R                    R
                        Export Import Management
                                   Học kỳ 7                                                             10
                              Học phần bắt buộc                                                         10

                       Thực tập doanh nghiệp
          1  2107478                                            E       E  E  E  E  E  E  E              5
                       Internship
                       Khóa luận tốt nghiệp
          2  2107479                                        E  E  E  E  E  E  E  E  E  E                 5
                       Graduation Thesis
                       Chứng chỉ Tiếng Anh
          3  2199451                                                                                     0
                       Certificate of English
                       Chứng chỉ Tin học
          4  2199406                                                                                     0
                       Certificate in Computing







                                                                                                         467
   464   465   466   467   468   469